3 CỤM TỪ VỀ CHỦ ĐỀ ANGER AND REVENGE

3 CỤM TỪ VỀ CHỦ ĐỀ ANGER AND REVENGE
Trang Ly
Trang Ly

149

1. Word/Phrase: "Touch a nerve"

Meaning: The phrase "touch a nerve" is used to indicate that someone has mentioned a subject that makes another person feel uncomfortable, upset, or angry. It often refers to something that is sensitive or personal, potentially triggering strong emotions.

Dịch nghĩa: cụm từ “touch a nerve” dùng khi ai đó nhắc tới một chủ đề làm cho người khác cảm thấy không thoải mái, buồn bực hoặc tức giận. Cụm từ này thường ám chỉ tới một chủ đề nhạy cảm hoặc riêng tư, có thể gây ra những cảm xúc mạnh

Example: "When John mentioned the unfairness of Sarah's promotion at the office, he clearly touched a nerve. Sarah's eyes flashed with anger and she hinted at seeking revenge, proving that the topic was indeed a sore point for her."

VD: Khi John nhắc tới sự bất công trong đợt thăng chức của Sarah ở văn phòng, anh ta rõ ràng đã “chạm vào dây thần kinh” của cô ấy. Đôi mắt lóe lên sự tức giận của Sarah ám chỉ rằng cô ấy muốn trả thù, chứng tỏ rằng chủ đề đó thực sự là một điểm nhạy cảm đối với cô ấy.


2. Word/Phrase: "Blood letting"

Meaning: Historically, "blood letting" refers to the practice of draining blood as a means of curing illness. However, in a modern figurative sense, it is often used to describe a situation where there is a violent release of pent-up emotion, typically anger, or where there's a significant reduction or removal of people or resources, often in a brutal or ruthless manner.

Dịch nghĩa: Trong lịch sử, “blood letting” ám chỉ hành động rút cạn máu như một phương pháp chữa bệnh. Tuy vậy, với ý nghĩa biểu tượng hiện đại, nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống ở đó cảm xúc mạnh mẽ được giải phòng, thường là sự giận dữ, hoặc để chỉ một nơi mà nguồn nhân lực và vật lực bị giảm thiểu một cách đáng kể, thường theo cách tàn nhẫn.

Example: "After the CEO was found guilty of fraud, a wave of blood letting swept through the company. Fueled by anger over the betrayal and seeking revenge for their losses, the board of directors fired half the management team."

VD: Sau khi vị CEO bị kết tội lừa đảo, một làn sóng giận dữ lan tràn khắp công ty. Bị châm ngòi bởi sự giận dữ do sự phản bội và tìm cách trả thù cho tổn thất của họ, hội đồng quản trị đã sa thải một nửa số quản lý.


3. Word/Phrase: "Final nail in the coffin"

Meaning: The phrase "final nail in the coffin" is used to describe an event, decision, or action that causes the inevitable failure, demise, or end of something, especially after a series of other failures or problems.

Dịch nghĩa: Cụm từ này được sử dụng để miêu tả một sự kiện, quyết định hoặc hành động mà dẫn tới thất bại, sụp đổ hoặc kết thúc không thể tránh khỏi của một điều gì đó, đặc biệt sau một loại sự cố hoặc vấn đề khác.

Example: "The public scandal was the final nail in the coffin of the politician's career. The angry citizens, seeking revenge for his lies, ensured he would never be re-elected."

VD: Vụ scandal công khai chính là “chiếc đinh cuối cùng trong quan tài” (ám chỉ là dấu chấm hết) cho sự nghiệp của một chính trị gia. Những người dân tức giận, tìm cách trả thù những lời dối trá của anh ta, bảo đảm rằng anh ta sẽ không bao giờ được tái đắc cử.