NÂNG BAND SPEAKING CÙNG BÀI ĐỌC: DISCOVERING JOY THROUGH HOBBIES

NÂNG BAND SPEAKING CÙNG BÀI ĐỌC: DISCOVERING JOY THROUGH HOBBIES
Mai Vu
Mai Vu

212

  • Sports and leisure
  • Hobbies and interests
  • Speaking Skill
  • Speaking Part 1

Hobbies - các sở thích cá nhân là một trong những topic cơ bản, thường gặp của IELTS Speaking. Hobby là một chủ đề rất dễ để phát triển các ý tưởng, nhưng làm sao để triển khai được hay, sáng tạo, cho giám khảo thấy được khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp đa dạng có thể là một bài toán khó cho một chủ đề đã quá quen thuộc.

Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ học được những cụm từ hay, những ý tưởng phù hợp cho các bài Speaking chủ đề Hobby.

Các từ vựng cũng như gợi ý câu trả lời IELTS Speaking dựa trên bài đọc sẽ được tổng hợp ở cuối bài đọc, bạn hãy cùng Pombeebee khám phá nhé!

 Discovering Joy through Hobbies

Exploring new hobbies is a journey towards self-discovery (tự khám phá bản thân) and happiness. This essay delves into (đào sâu vào) the essence of hobbies, emphasizing their significance in enhancing our lives. By reflecting on experiences from Vietnam, we see how hobbies contribute to personal growth (phát triển bản thân) and well-being.

In Vietnam, hobbies are not just pastimes (trò tiêu khiển); they are avenues for learning, joy, and self-expression (những con đường học tập, niềm vui và phát triển bản thân). Similar to a Vietnamese home filled with various musical instruments and painting supplies, embracing diverse hobbies enriches (làm giàu) our lives. Hobbies like knitting, puzzles, and outdoor activities such as rock climbing offer immense satisfaction (sự hài lòng to lớn). They serve as a sanctuary (nơi trú ẩn) from the mundane (những điều tầm thường), allowing us to delve into a world where pleasure triumphs over perfection (niềm vui chiến thắng những sự cầu toàn). In this realm, activities like baking or beekeeping aren't just tasks but sources of delight and self-improvement (nơi sản sinh của niềm vui và cải thiện bản thân).

Hobbies have a transformative power, fostering creativity, physical health, and mental well-being (sức mạnh được lan toả, giúp nuôi dưỡng sự sáng tạo, sức khoẻ thể chất và tinh thần). Engaging in hobbies like gardening or playing sports in Vietnam not only promotes a healthier lifestyle but also connects individuals with their community, enhancing social bonds (những mối quan hệ xã hội). The pursuit of hobbies leads to a richer, more fulfilling life, marked by improved health, reduced stress, and heightened work performance (sức khoẻ được cải thiện, stress được giảm thiểu và nâng cao năng suất làm việc).

However, the journey to discovering the right hobby can be daunting. It's essential to start small and be open to new experiences. Whether it's trying out a pottery class or exploring the local Vietnamese cuisine through cooking, each activity offers a glimpse into the vast world of hobbies. Reflecting on childhood passions (những đam mê tuổi thơ) or exploring new interests can ignite a spark (thắp lên một tia sáng), leading to hobbies that resonate with our true selves.

In conclusion, hobbies are not mere (chỉ là) leisure activities; they are essential components (thành tố quan trọng) of a joyful and balanced life. They offer a playground for our curiosity and creativity, leading to personal growth and a deeper connection with the world around us. In the heart of Vietnam or anywhere else in the world, the pursuit of hobbies is a journey worth embarking on (bắt tay vào làm), filled with discoveries that enrich our lives and nurture our souls (nuôi dưỡng tâm hồn chúng ta). Embrace the adventure of finding new hobbies and let them lead you to a happier, more fulfilled existence.

Các từ vựng có thể học:

  • self-discovery: tự khám phá bản thân
  • delves into: đào sâu vào
  • personal growth: phát triển bản thân 
  • pastimes  trò tiêu khiển 
  • avenues for learning, joy, and self-expression: những con đường học tập, niềm vui và phát triển bản thân
  • enrich (v): làm giàu
  • immense satisfaction: sự hài lòng to lớn 
  • Sanctuary (n): nơi trú ẩn
  • mundane (n): những điều tầm thường 
  • pleasure triumphs over perfection: niềm vui chiến thắng những sự cầu toàn 
  • sources of delight and self-improvement: nguồn của những niềm vui và sự cải thiện bản thân 
  • transformative power, fostering creativity, physical health, and mental well-being: sức mạnh được lan toả, giúp nuôi dưỡng sự sáng tạo, sức khoẻ thể chất và tinh thần 
  • social bonds: những mối quan hệ xã hội 
  • childhood passions: những đam mê tuổi thơ 
  • ignite a spark: thắp lên một tia sáng 
  • mere (a): chỉ là 
  • essential components: thành tố quan trọng 
  • embark on: bắt tay vào làm 
  • nurture our souls: nuôi dưỡng tâm hồn chúng ta 

Gợi ý câu trả lời IELTS Speaking

What sort of hobbies do you like?

Engaging in various pastimes such as coin collecting, painting, and hiking has been a source of delight for me. These activities have allowed me to embark on a journey of self-discovery and have become integral to my self-improvement efforts.

Has your favorite thing changed since childhood?

Playing the piano was my greatest childhood passion. As I've grown, it has remained a cherished activity that continues to nurture my soul and foster creativity. The joy and fulfillment I find in music have only deepened over time, making it an enduring favorite in my life.

Why do you spend your time doing these activities?

I spend my time doing these activities because they provide avenues for learning and personal growth, allowing me to delve into new experiences and expand my knowledge. Engaging in these activities also brings me joy and serves as a form of self-expression, giving me an outlet to channel my emotions and creativity. Additionally, they create a social bond, allowing me to connect with others who share similar interests and passions.