NÂNG CAO BAND ĐIỂM READING VÀ SPEAKING VỚI CHỦ ĐỀ SMILE

NÂNG CAO BAND ĐIỂM READING VÀ SPEAKING VỚI CHỦ ĐỀ SMILE
Trang Ly
Trang Ly

222

  • Reading Skill
  • Speaking Part 1
  • Speaking Skill


Trong bài viết ngày hôm nay, chúng ta cùng nhau tìm hiểu về nguồn gốc của nụ cười, các hình thức của nụ cười cũng như cách mà nụ cười ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội hàng ngày của chúng ta nhé! Qua bài viết, các bạn sẽ học được rất nhiều những cụm từ thú vị liên quan đến chủ đề này. Sau khi đọc bài đọc bên dưới và ghi chép lại những từ vựng mới, các bạn có thể tham khảo phần audio để có thể nắm vững được cách phát âm các từ vựng và nâng cao trình độ phát âm của mình. Ngoài ra, dưới bài đọc, mình sẽ gợi ý một số câu hỏi và câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 – chủ đề nụ cười – một trong những chủ đề cực kỳ phổ biến trong bài thi IELTS Speaking! 


ARTICLE: The Power of Smiling

Smiling is a universal language (ngôn ngữ chung) that transcends cultures and time (vượt qua văn hóa và thời gian). It has been a part of human evolution for millions of years, originating from (bắt nguồn từ) our primate ancestors (tổ tiên linh trưởng). While there are various types of smiles, they all carry positive connotations (những hàm ý tích cực) and play a significant role in our daily interactions (những sự tương tác thường nhật). This essay explores the origins of smiling, its different types, cultural variations (những biến thể về mặt văn hóa), and the impact of smiling on our well-being.

Smiling likely began around 30 million years ago, even before humans existed. Studies show that both human and chimpanzee infants (trẻ sơ sinh của cả con người và tinh tinh) exhibit facial movements (những cử động khuôn mặt) resembling smiles when asleep, indicating an evolutionary connection (liên kết về mặt tiến hóa). This suggests that smiling is not unique to humans but is shared with other species, including distant relatives like Japanese macaques (một loài khỉ Nhật Bản).

Charles Darwin's research identified various types of smiles, including genuine (chân thành) "Duchenne smiles" and fake smiles. Duchenne smiles involve specific facial muscle movements, indicating true happiness, while fake smiles can be easily recognized by their lack of authenticity (thiếu sự chân thành). Other smile types include embarrassed smiles (nụ cười ngượng ngùng), polite smiles, dominance smiles (nụ cười thống trị), and flirtatious smiles (nụ cười tán tỉnh), each conveying different emotions and intentions.

Smiling culture varies across different societies and historical periods. For example, early Greek sculptures depicted closed-mouth smiles (nụ cười mím miệng) associated with health and contentment (sự hạnh phúc).In Western art, open-mouthed smiles showing teeth went through phases of popularity and stigma (giai đoạn bị kỳ thị) before becoming widely accepted. Cultural norms (Các quy tắc văn hóa) and perceptions (cách nhìn nhận) influenced how smiles were interpreted (được giải thích) and displayed (được trình bày).

Research shows a connection between facial expressions (biểu cảm gương mặt) and emotions. Displaying a smile can actually intensify (làm tăng cường) feelings of happiness, as observed in studies involving Botox injections (tiêm Botox) that affect frowning muscles. The brain interprets facial expressions and influences emotional responses, creating a feedback loop between facial muscles (cơ mặt) and emotions.

In conclusion, smiling is a powerful tool that not only communicates emotions but also influences our well-being. Understanding the different types of smiles, their origins, cultural variations, and the smile loop can enhance our interpersonal interactions (tương tác giữa con người) and overall happiness. So, remember to keep smiling, as it not only brightens your day but also positively impacts those around you.


Một số câu hỏi và gợi ý trả lời cho phần IELTS Speaking Part 1 – Chủ đề Smile:

1.    Do you think smiling is important in daily life? Why?

Yes, smiling is extremely important in daily life as it not only conveys positive emotions (truyền tải những cảm xúc tích cực) but also creates a welcoming atmosphere. It's a universal language (ngôn ngữ chung) that can bridge gaps between people (thu hẹp khoảng cách giữa mọi người) and foster connections (khích lệ sự kết nối).

2.    How often do you smile in a day?

I try to smile frequently throughout the day. Whether it's in response to something amusing (phản ứng với điều gì thú vị), to greet someone (chào hỏi ai đó), or just to uplift my own mood (cải thiện tâm trạng), smiling seems to come naturally to me.

3.    What kinds of situations make you smile?

I find myself smiling the most when I'm spending time with loved ones, when I achieve something I've been working towards, or even when I witness random acts of kindness (hành động ngẫu nhiên thể hiện sự tốt bụng).

4.    Can you tell when someone's smile is genuine?

I believe I can usually tell when someone's smile is genuine (chân thật). It's in the eyes – a genuine smile lights up the whole face (làm bừng sáng cả gương mặt), and there's a certain warmth that accompanies it which is hard to fake.

5.    Do you think people smile more when they are happy or when they want to appear friendly?

I think people smile for both reasons, but genuine smiles usually stem from (đến từ) true happiness or amusement, whereas smiles meant to appear friendly might not always reflect (phản ánh) one's true emotions.

6.    Have you ever been in a situation where you had to force a smile? What was it like?

Yes, there have been times when I've had to force a smile (cố nở nụ cười), like during tense situations(những tình huống căng thẳng) or when meeting someone for the first time whom I didn't particularly feel comfortable around. It feels somewhat awkward and insincere.

7.    What do you think are the benefits of smiling?

The benefits of smiling are numerous. Apart from its social implications, it's also known to reduce stress, boost the immune system (tăng cường hệ miễn dịch), and even lower blood pressure (giảm huyết áp). Plus, it's contagious (lây lan) – spreading positivity wherever it goes.