IELTS Academic Reading


Tags: Reading Practice Questions
Posted on: 22-05-2023


Title: Bottom Kill Drilling in the Oil Industry (Phương pháp khoan đáy để chặn dầu trong ngành công nghiệp dầu khí) Understanding the sophisticated process of 'bottom kill' drilling in the oil industry requires traversing the depths of technological innovation, the intricacies of business strategies, and the nuances of public relations. Oil companies often confront scenarios where efforts to curtail uncontrolled oil flows, such as the 'top kill' attempts, do not yield the desired results. Under such circumstances, companies like BP resort to a more promising solution - plugging the flow near its origin by drilling into the bottom of the well. The concept of bottom kill involves a precise yet complex operation - aiming to hit an 18-centimeter-wide well located 5500 meters beneath the sea surface. While this may seem an exceedingly daunting task, drillers express great confidence in this approach, recognizing it as the definitive solution. This self-assuredness comes from a profound understanding of the technology employed, which despite being challenging, time-consuming, and at times frustrating, promises to eventually deliver results. A bottom kill procedure offers inherent advantages over its top-down counterpart, primarily the dynamics of drilling mud. The goal in both strategies is to fill the well with sufficient drilling mud to counterbalance the pressure from the rising oil and gas. In a top kill approach, this mud, injected at the well's top, requires extra back pressure to slow down the flow and sink into the well. Contrarily, in a bottom kill, the ascending oil and gas assist in propelling the mud. Before achieving this, however, drillers must locate the target well's bottom, an operation that utilizes technology designed initially for submarines and missiles. These navigation devices, developed two decades ago, feature compact accelerometers that can accurately measure acceleration in three dimensions throughout drilling, thus constantly providing drillers with the drill bit's location. Complementing this navigation technology is the technique of directional drilling. With this, drillers can act on the navigation data to manipulate the borehole's direction. The most rapid way of turning a borehole is through the 'point the bit' approach, where the entire string of drill pipe, in addition to the assembly at the drill's bottom, is set to steer the bit in the preferred direction with each rotation. As the goal is to hit an 18-centimeter wellbore, active techniques for locating the target well come into play, ensuring an exact positioning. BP's current operations exemplify these strategies, as it begins its relief well around 850 meters from the main well. By drilling straight down for about 3660 meters and then veering towards the target, and using an electromagnetic technique to sense the steel casing of the well, drillers are effectively steering the drill bit. As they get closer to the desired intersection point, continuous ranging allows drillers to zero in on the point in the last few meters of drilling. While this process may seem certain, intersecting the well isn't the final goal. Challenges such as the well failing where cement was meant to seal the gap between two steel pipes could complicate the operation. Nevertheless, with the cumulative experience of the drilling team and the technological prowess at their disposal, the odds of success using two wells are high, estimated at around 98%. In conclusion, the journey to stemming an oil flow using a bottom kill strategy is not a question of 'if', but rather 'when'. With perseverance, technical expertise, and cutting-edge technology, companies like BP are equipped to conquer the depths, and effectively manage oil spills, demonstrating their commitment to environmental preservation while also upholding their public reputation. —————————— Word/Phrase: Traversing the depths: tìm tòi kỹ lưỡng, đào sâu học hỏi Meaning: Exploring deeply or thoroughly. Example: To comprehend the complexities of modern economics, one must traverse the depths of monetary policy and fiscal management. VD: Để hiểu được sự phức tạp của nền kinh tế hiện đại, một người phải đào sâu học hỏi về chính sách tiền tệ và quản lý tài chính. Word/Phrase: Confront scenarios: đối mặt với các tình huống, viễn cảnh Meaning: Face situations or problems. Example: Countries often confront scenarios of economic downturns and must adapt their financial policies accordingly. VD: Các quốc gia thường xuyên đối mặt với viễn cảnh về suy thoái kinh tế và phải điều chỉnh chính sách tài chính tương ứng. Word/Phrase: Exceedingly daunting: vô cùng ám ảnh, khó khăn Meaning: Extremely intimidating or challenging. Example: Climbing Mount Everest is an exceedingly daunting task, requiring physical stamina and mental resilience. VD: Leo núi Everest là một nhiệm vụ cực kỳ ám ảnh, đòi hỏi có sức bền và sự dẻo dai về mặt tinh thần. Word/Phrase: Definitive solution: giải pháp hoàn chỉnh Meaning: Final or complete solution to a problem. Example: Vaccination presents a definitive solution to the control and eradication of many deadly diseases. VD: Vắc xin đại diện cho một giải pháp hoàn chỉnh để kiểm soát và tiêu diệt các bệnh dịch chết người. Word/Phrase: Inherent advantages: lợi ích hiển nhiên Meaning: Natural or built-in benefits. Example: Bicycling to work has inherent advantages such as promoting physical fitness and reducing carbon footprint. VD: Đạp xe đi làm có những lợi ích hiển nhiên như thúc đẩy sức khỏe thể chất và giảm lượng CO2 thải ra. Word/Phrase: Counterbalance the pressure: đối trọng lại áp lực Meaning: Neutralize or offset the force or influence. Example: Governments often employ fiscal measures to counterbalance the pressure of economic recession. VD: Chính phủ thường thi hành những biện pháp tài chính để đối trọng lại với áp lực của việc suy thoái kinh tế. Word/Phrase: Compact accelerometers: cảm biến gia tốc nhỏ gọn Meaning: Small-sized devices that measure acceleration. Example: The development of compact accelerometers has revolutionized the design of mobile devices and gaming controls. VD: Sự phát triển của cảm biến gia tốc nhỏ gọn đã cách mạng hóa thiết kế của các thiết bị di động và điều khiển trò chơi. Word/Phrase: Active techniques: phương pháp chủ động Meaning: Methods that require direct action or participation. Example: Active techniques in teaching, like group discussions and practical assignments, enhance students' understanding of the subjects. VD: Cách dạy học bằng phương pháp chủ động, như thảo luận nhóm hoặc bài tập thực hành, củng cố hiểu biết của học viên về các môn học. Word/Phrase: Cumulative experience: kinh nghiệm tích lũy Meaning: Total or combined experience gathered over time. Example: The cumulative experience of our research team significantly contributes to our success in developing innovative solutions. VD: Kinh nghiệm tích lũy của nhóm nghiên cứu có đóng góp đáng kể cho thành công của chúng tôi trong việc phát triển các giải pháp cải cách. Word/Phrase: Cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến hoặc mới nhất Meaning: Latest or most advanced technology. Example: The use of cutting-edge technology in medicine, such as robotic surgeries and telemedicine, has transformed patient care globally. VD: Việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất trong y học, như phẫu thuật robot và y tế từ xa, đã làm thay đổi việc chăm sóc bệnh nhân trên toàn cầu. —————————— Question 1: Which of the following best describes the main advantage of a 'bottom kill' drilling approach compared to a 'top kill' approach? A. The 'bottom kill' approach can reach deeper into the well. B. The 'bottom kill' approach uses more sophisticated technology. C. The 'bottom kill' approach benefits from the rising oil and gas to assist the mud. D. The 'bottom kill' approach requires less drilling mud. Answer: C. The 'bottom kill' approach benefits from the rising oil and gas to assist the mud. Giải thích: Bài đọc thảo luận về lợi ích chính của phương pháp “bottom kill” vượt trội hơn so với phương pháp “top-down” là ở động lực của bùn khoan. Trong phương pháp bottom kill, dầu và khí đẩy lên hỗ trợ bùn khoan, tạo ra một lợi thế đáng kể so với phương pháp top kill. Question 2: According to the text, what kind of technology is used in drilling to precisely locate the drill bit? A. Sonar technology B. Laser technology C. Navigation devices with compact accelerometers D. Satellite imagery technology Answer: C. Navigation devices with compact accelerometers. Giải thích: Bài đọc nói rằng trước khi quá trình khoan diễn ra, những người thợ khoan cần xác định đáy của mục tiêu khoan, từ đó họ sử dụng công nghệ ban đầu được thiết kế cho tàu ngầm và tên lửa gọi là navigation devices feature compact accelerometers. Những thiết bị định vị này có thích hợp cảm biến gia tốc nhỏ gọn mà có thể đo lường một cách chính xác gia tốc ba chiều trong suốt quá trình đào, từ đó liên tục cung cấp cho những người thợ vị trí của mũi khoan. Question 3: The text suggests that the primary challenge in completing a 'bottom kill' procedure is: A. The deep location of the oil well B. The small size of the target wellbore C. The possibility of the well failing at the point where cement was meant to seal it D. The high pressure of the rising oil and gas Answer: C. The possibility of the well failing at the point where cement was meant to seal it. Giải thích: Ở cuối bài đọc có nhắc tới trong khi quá trình này có vẻ như khá chắc chắn, nhưng việc cắt ngang giếng không phải mục tiêu cuối cùng. Những thử thách như việc giếng bị hỏng ở đoạn mà lẽ ra xi măng được dùng để bịt kín lỗ hổng giữa 2 đường ống thép, có thể làm quá trình thực hiện trở nên phức tạp, khiến đây là thử thách chính trong việc hoàn thành thủ tục khoan theo phương pháp “bottom kill”. —————————- Match the following beginnings of sentences with their correct endings: 1. "The concept of bottom kill involves..." 2. "A bottom kill procedure offers inherent advantages over its top-down counterpart, primarily..." 3. "Before achieving this, drillers must locate the target well's bottom..." Endings: A. "...promises to eventually deliver results despite being challenging, time-consuming, and at times frustrating." B. "...due to the dynamics of drilling mud." C. "...utilizing technology designed initially for submarines and missiles." Answers: 1. C. "...utilizing technology designed initially for submarines and missiles." 2. B. "...due to the dynamics of drilling mud." 3. A. "...promises to eventually deliver results despite being challenging, time-consuming, and at times frustrating." Giải thích: 1. Bài đọc có thông tin rằng khái niệm về phương pháp “bottom kill” là một quá trình chính xác nhưng phức tạp, hứa hẹn rằng sẽ mang lại kết quả bất chấp thử thách, tốn thời gian và đôi khi có thể gây thất vọng. 2. Bài đọc nói rằng thủ tục “bottom kill” có những lợi thế hiển nhiên so với phương pháp “top-down”, chủ yếu là do động lực của bùn khoan. 3. Trước khi đạt được điều này, thợ khoan cần xác định đáy giếng mục tiêu trước khi tận dụng công nghệ ban đầu được thiết kế cho tàu ngầm và tên lửa.

Share on: