ĐÁP ÁN ĐỀ THI GIẤY IELTS WRITING NGÀY 09/11/2023

ĐÁP ÁN ĐỀ THI GIẤY IELTS WRITING NGÀY 09/11/2023
Tram Do
Tram Do

233

  • Kĩ năng Writing
  • Writing Task 1
  • Writing Task 2
  • Bài mẫu band 7.0 - 8.0+

Chào các bạn, hôm nay Pombeebee sẽ hướng dẫn các bạn cách giải đề thi IELTS Writing mới nhất ngày 09/11/2023 nha.

ĐỀ BÀI

Task 1: Bar Chart (The charts below give information about the world’s top three producers for four different dairy products (milk, cheese, butter, milk powder) in the year of 2012

Task 2: Many men and women are making the decision to have children later in life. Why is this trend occurring? What are the impacts of this development on both family and society?

You should spend about 20 minutes on this task.

The charts below give information about the world’s top three producers for four different dairy products (milk, cheese, butter, milk powder) in the year of 2012. Summarise the information by selecting and reporting make comparisons where relevant

Write at least 150 words

ĐÁP ÁN

TASK 1

Phân tích & Hướng dẫn cách làm:

Cách tiếp cận dạng Bar Chart nằm ngang (các bước sau các bạn nên tập phân tích trong đầu, tới bước lên dàn ý thì có thể gạch đầu dòng một số ý chính):

- Bước 1 - Phân tích dữ liệu: Đây là biểu đồ dạng so sánh, không có sự biến đổi theo thời gian, chỉ đơn thuần so sánh số liệu của 3 quốc gia dẫn đầu về sản lượng Milk, Cheese, Butter và Milk powder. Nhìn vào từng sản phẩm, chúng ta thấy được ngay dựa trên thứ tự của từng quốc gia.

- Bước 2 - Chia đoạn: Có 4 sản phẩm, cách chia đoạn hợp lý nhất là chia mỗi đoạn thành 2 sản phẩm. Dựa theo số liệu, chúng ta nên chia Milk và Cheese thành một đoạn (do có điểm chung là EU dẫn đầu về số liệu); và Butter và Milk Powder ở đoạn 2.

- Bước 3 - Lên dàn ý: Lựa chọn 2-3 chi tiết quan trọng để viết dàn ý. Lưu ý những số liệu lớn nhất và nhỏ nhất.

+ Đoạn 1: Miêu tả số liệu cho Milk và Cheese:

- EU có sản lượng Milk lớn nhất, sau đó là India và US (nêu số liệu)

- Đối với Cheese cũng tương tự, EU dẫn đầu, sau đó là US và cuối cùng là Brazil

+ Đoạn 2: Miêu tả số liệu cho Butter và Milk Powder:

- Butter: India vượt qua EU và dẫ đầu với 4.500 tấn, cuối cùng là US với 810 tấn

- Milk powder: Trung Quốc dẫn đầu với 1200 tấn, theo sau là 1110 tấn bởi New Zealand và EU ở cuối với 770 tấn.

Như vậy, chúng ta có bài mẫu band 8.0 như sau:

The bar charts compare the production quantities of various dairy products by the world's top producers in 2012.

(Các biểu đồ cột so sánh sản lượng sản xuất các sản phẩm từ sữa bởi các nhà sản xuất hàng đầu thế giới năm 2012)

The European Union consistently emerged as a leading producer across all categories, except for milk powder. 

(EU được coi là nhà sản xuất dẫn đầu trong hầu hết các hạng mục sản phẩm, trừ milk powder)

The production of milk was highest in the European Union, at 142,970 metric tons, followed by India and the United States, with 127,000 and 90,038 metric tons respectively. In cheese production, while the European Union again led with 7,120 metric tons, the United States followed with a significant amount of 4,925 metric tons, overshadowing Brazil's production of 700 metric tons.

(Sản lượng sữa là cao nhất ở EU, với 142,970 mét tấn, theo sau đó là India và US, với 127,000 và 90,038 mét tấn theo thứ tự. Đối với sản xuất phô mai, trong khi EU dẫn đầu một lần nữa với 7,120 mét tấn, Mỹ theo sau với sản lượng đáng kể là 4,925 mét tấn, hơn hẳn sản lượng 700 mét tấn của Brazil)

Regarding butter, a reversal in the leading position was observed with India surpassing the European Union, producing 4,500 metric tons compared to the latter's 2,040 metric tons. The United States trailed behind with 810 metric tons. In the milk powder sector, China outstripped other producers with 1,200 metric tons, closely followed by New Zealand and the European Union, which produced 1,110 and 770 metric tons respectively.

(Đối với bơ, thứ tự dẫn đầu đã bị đảo ngược khi Ấn Độ vượt qua EU và sản xuất 4,500 mét tấn, so với chỉ 2,040 mét tấn của EU. US tụt lại phía sau với chỉ 810 mét tấn. Trong ngành sản xuất bột sữa, Trung Quốc vượt lên với 1,200 mét tấn, theo sát sau đó là New Zealand và EU, với 1,110 và 770 mét tấn theo thứ tự)

(160 words)

=> Với các dạng bài Wrting Task 1, các bạn có thể tham gia Cộng đồng Pombeebee để nhờ giáo viên Pombeebee hướng dẫn cách phân tích từng dạng bài hoặc nhờ "Ask Pombeebee anything" tại mục AI để gợi ý dàn bài chi tiết nhé!

Một số cấu trúc câu hay sử dụng để so sánh:

1. The production of … was highest, at (số liệu), followed by …, with (số liệu)

Sản lượng cái gì đó là lớn nhất, ở mức (số liệu), theo sau là …, với (số liệu)

2. While … led with (số liệu), … followed with a significant amount of (số liệu), overshadowing … of (số liệu)

Trong khi … dẫn đầu với (số liệu), … theo sau với sản lượng là (số liệu), vượt qua … với (số liệu)

3. A reversal in the leading position was observed with…

Thứ tự dẫn đầu bị đảo ngược với …

TASK 2

Phân tích & Hướng dẫn cách làm:

Đề bài: Many men and women are making the decision to have children later in life. Why is this trend occurring? What are the impacts of this development on both family and society?

(Đề bài yêu cầu chúng ta giải thích xu hướng có con muộn ngày nay, đồng thời yêu cầu chúng ta nêu ảnh hưởng của xu hướng này đối với gia đình và xã hội. Đây là dạng 2- part question của IELTS Writing Task 2.)

Dàn ý chung cho dạng 2 - Part Question:

- Mở bài: Paraphrase lại đề bài. Trả lời ngắn gọn 2 câu hỏi của đề bài.

- Thân bài:

+ Đoạn 1: Trả lời câu hỏi 1

+ Đoạn 2: Trả lời câu hỏi 2

Lưu ý, mỗi đoạn Thân bài đều cần có câu chủ đề, các câu giải thích hoặc ví dụ, và câu tómbtắt cho đoạn đó.

- Kết bài: Tóm tắt và trả lời lại ý chính một lần nữa.

Brainstorm ý tưởng cho mỗi đoạn thân bài:

Lý do đàn ông và phụ nữ ngày nay muốn có con muộn:

1) Career Advancement and Financial Stability (Phát triển sự nghiệp và ổn định tài chính):

- Reason: secure a better financial foundation -> stable environment for children

- Conclusion: trend = shift in societal values, personal and professional accomplishments are important before parenthood

2) Personal Development and Readiness (Phát triển bản thân và chuẩn bị sẵn sàng):

- Reason: have more time for personal development -> more effective parenting

- Example: Vietnam, growing recognition of being mentally and emotionally prepared for parenthood

Ảnh hưởng đến gia đình và xã hội:

1) Biological and Health Concerns (Mối lo ngại về sinh học và sức khỏe):

- Reason: late pregnancies -> risks for mother & child

- Example: Vietnam, traditional family structures are valued -> late parenthood = generation gaps

2) Societal and Economic Implications (Ảnh hưởng về kinh tế và xã hội)

- Delaying parenthood -> aging population -> challenges for workforce and economic growth

- Affect traditional family dynamics and values -> Social changes do not align with Cultural Norms in Vietnam

Dựa vào dàn ý trên, chúng ta có bài mẫu band 8.0 như sau:

In recent years, a significant shift in family planning has emerged globally, including in Vietnam, with many individuals opting to have children later in life. This essay explores the reasons behind this trend and its impacts, focusing on two key arguments for and against delayed parenthood.

(Trong những năm gần đây, sự thay đổi về kế hoạch hóa gia đình đã xuất hiện trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam, với xu hướng ngày càng nhiều cá nhân lựa chọn có con muộn. Bài viết này sẽ khám phá những lý do đằng sau xu hướng này cũng như đưa ra những ảnh hưởng của xu hướng đó, tập trung chủ yếu vào phân tích những luận điểm ủng hộ và phản đối xu hướng trì hoãn có con cái)

One compelling reason for this trend is the pursuit of career advancement and financial stability. In Vietnam's rapidly developing economy, individuals are increasingly prioritizing their careers, seeking to establish a solid financial foundation before embarking on parenthood. This approach ensures a more secure and prosperous environment for future offspring. Moreover, this trend is indicative of a broader societal evolution, where personal achievements and professional success are now viewed as essential precursors to starting a family. This shift reflects a modern society that values economic stability and career fulfillment as integral to responsible parenting.

(Một lý do thuyết phục cho xu hướng này chính là mong muốn theo đuổi sự nghiệp và sự ổn định về tài chính. Trong nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của VN, các cá nhân ngày càng ưu tiên sự nghiệp hơn, tìm kiếm cách thiết lập nền tảng tài chính vững chắc trước khi bắt đầu làm cha mẹ. Hướng tiếp cận này bảo đảm một môi trường an toàn và thịnh vượng cho con cái sau này của họ. Hơn nữa, xu hướng này cũng biểu thị xu hướng phát triển xã hội, ở đó thành tích cá nhân và thành công trong sự nghiệp ngày nay được coi là những điều kiện tiên quyết khi bắt đầu lập gia đình. Sự chuyển dịch này phản ánh một xã hội hiện đại mà trân trọng sự ổn định về tài chính cũng như sự thỏa mãn về nghề nghiệp để trở thành những bậc cha mẹ có trách nhiệm)

Conversely, delaying parenthood has notable drawbacks, particularly concerning biological and health aspects. Late pregnancies often carry heightened health risks for both the mother and child, including increased chances of complications and a decline in fertility with age. In a culture-rich country like Vietnam, where extended family support is integral, late parenthood can disrupt traditional family structures, leading to generational gaps and potentially weakening family bonds and support systems.

(Ngược lại, việc trì hoãn có con cũng có những mặt trái đáng quan tâm, đặc biệt khi cân nhắc về khía cạnh sinh học và sức khỏe. Mang thai muộn thường đi đôi với rủi ro cao về sức khỏe cho cả mẹ và con, gồm có rủi ro gặp biến chứng cao hơn và suy giảm khả năng mang thai do tuổi tác. Ở một quốc gia giàu văn hóa như Việt Nam, nơi mà sự hỗ trợ giữa các thành viên trong gia đình với nhau vốn là điều thiết yếu, việc có con muộn có thể phá vỡ cấu trúc gia đình truyền thống, dẫn tới khoảng cách về thế hệ cũng như có tiềm năng làm suy yếu kết nối và hệ thống hỗ trợ từ gia đình)

In conclusion, while delaying parenthood allows individuals in Vietnam to achieve personal and financial readiness, it also poses significant health risks and can disrupt traditional family dynamics. This complex issue reflects the balancing act between modern societal values and traditional cultural expectations, highlighting the need for a nuanced understanding of family planning in contemporary Vietnam.

(Kết luận, dù việc có con muộn cho phép các cá nhân ở Việt Nam sẵn sàng về cả mặt cá nhân và tài chính, nó cũng gây ra những rủi ro đáng kể về sức khỏe cũng như phá vỡ chức năng gia đình truyền thống. Vấn đề phức tạp này phản ảnh vai trò cần thiết của việc cân bằng giữa giá trị xã hội hiện đại với những mong muốn văn hóa cổ truyền, nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc thấu hiểu về kế hoạch hóa gia đình trong bối cảnh Việt Nam hiện đại)

(262 words)

Tham khảo Dàn ý và Câu trả lời với AI Pombeebee -> New Chat -> Writing Task 2 ideas

Trên đây là Đáp án chi tiết được đưa ra bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm tại Pombeebee với sự hỗ trợ của AI Pombeebee. Hi vọng bạn có thể dùng làm tài liệu tham khảo trong quá trình ôn tập thực hành các bài thi IELTS của mình.

Nếu bạn có chia sẻ hay thắc mắc nào vui lòng liên hệ Pombeebee ngay nhé! Cảm ơn các bạn đã đọc.