IELTS WRITING TASK 2 SAMPLE (BAND 8.5): OBTAINING NEWS VIA THE INTERNET

IELTS WRITING TASK 2 SAMPLE (BAND 8.5): OBTAINING NEWS VIA THE INTERNET
Trang Ly
Trang Ly

284

  • Kỹ năng Writing IELTS Task 2
  • Bài mẫu cải thiện kỹ năng Writing IELTS 7.0 - 8.0+

An increasing number of people no longer read newspapers or watch TV programs to get news. They get news about the world through the Internet. Is this a positive or negative development? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. Write at least 250 words.

(Ngày càng có nhiều người không đọc báo hoặc xem TV để thu thập tin tức nữa. Họ xem tin tức về thế giới qua Internet. Đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực?)


The advent of the Internet has heralded a new epoch in media consumption. A mounting number of individuals globally, including those in Vietnam, are turning their backs on traditional news outlets like newspapers and TV broadcasts, choosing instead to glean news from various online sources. This essay will argue that this transition is largely a positive development.

(Sự ra đời của Internet đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong việc tiêu thụ truyền thông. Số lượng người quay lưng với những phương tiện truyền thông truyền thống như báo chí hay các chương trình TV ngày càng tăng trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Thay vào đó, họ chọn cách thu thập tin tức từ các nguồn trực tuyến khác nhau. Bài luận này sẽ lập luận rằng sự chuyển đổi này đa phần là một sự phát triển tích cực.)


Firstly, the Internet offers a wealth of information at our fingertips, making the process of news consumption more convenient and instantaneous. No longer do people have to wait for the evening news or the morning paper to be informed about the happenings in the world. A classic example is the widespread use of social media platforms like Facebook in Vietnam, where breaking news often appears in real-time, allowing users to stay updated effortlessly.

(Đầu tiên, Internet cung cấp một lượng thông tin phong phú có thể tiếp cận vô cùng dễ dàng, làm cho quá trình tiêu thụ tin tức trở nên thuận tiện và tức thì hơn. Mọi người không còn phải đợi tin tức buổi tối hoặc báo chí phát hành buổi sáng để biết về những sự kiện xảy ra trên thế giới. Một ví dụ điển hình là việc sử dụng rộng rãi các nền tảng mạng xã hội như Facebook tại Việt Nam, nơi tin tức nóng thường xuất hiện ngay lập tức, cho phép người dùng cập nhật thông tin một cách dễ dàng.)


Secondly, the Internet has given rise to a broader spectrum of perspectives. In traditional news outlets, the scope of viewpoints is often limited, due to editorial bias or government control. However, online platforms host an array of independent bloggers, citizen journalists, and diverse news sites, which afford individuals a more comprehensive understanding of global issues. For instance, during the 2019 Vietnamese floods, netizens were able to get localized updates from various parts of the country through social media, often unavailable on national TV.

(Thứ hai, Internet đã tạo ra một lượng góc nhìn đa chiều hơn. Trong các phương tiện truyền thông truyền thống, phạm vi quan điểm thường bị hạn chế do sự thiên khiến trong quá trình biên tập hoặc kiểm soát của chính phủ. Tuy nhiên, các nền tảng trực tuyến đăng tải một loạt các blogger độc lập, nhà báo công dân và các trang tin tức đa dạng, mang lại cho mọi người sự hiểu biết toàn diện hơn về các vấn đề toàn cầu. Ví dụ, trong những trận lũ lụt tại Việt Nam năm 2019, người dùng Internet có thể nhận được thông tin cập nhật về các vùng địa phương khác nhau qua mạng xã hội, thông tin thường không có trên truyền hình quốc gia.)


Yet, the shift to the Internet is not without its pitfalls. The menace of fake news and misinformation is rampant on the web, making it imperative for individuals to exercise discernment and verify information from credible sources. Hence, media literacy education should be promoted to equip people with necessary skills to navigate the online news landscape.

(Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang Internet không thể tránh khỏi gặp khó khăn. Hiểm họa tin giả và thông tin sai lệch trên web tràn lan, làm cho việc cá nhân phải tập phân tích và xác minh thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trở nên cấp bách. Do đó, giáo dục về sự thông thạo truyền thông nên được thúc đẩy để trang bị cho mọi người các kỹ năng cần thiết để định hướng đúng trong sự bao quát tin tức trực tuyến.)


In conclusion, the rise of the Internet as a primary news source is a largely positive development. It brings about an unprecedented level of accessibility and diversity in news consumption, despite the challenges posed by misinformation. As we embrace this digital era, it is vital that we adapt, learning to separate the wheat from the chaff when it comes to online news.

(Tóm lại, sự gia tăng của Internet thành một nguồn tin tức chính là một phát triển đáng khen ngợi. Nó mang lại một mức độ tiếp cận và đa dạng chưa từng có trong việc tiêu thụ tin tức, mặc dù đối mặt với những thách thức do thông tin sai lệch. Khi chúng ta chào đón thời đại số này, việc chúng ta thích ứng và học cách phân biệt thông tin đáng tin cậy và thông tin không đáng tin cậy trên mạng là rất quan trọng.)


------------------


Các từ vựng hay trong bài:

Word/Phrase: herald a new epoch: đánh dấu một kỷ nguyên mới

Meaning: To signify the start of a new era or period

Example: The discovery of electricity heralded a new epoch in human civilization.

VD: Sự phát hiện ra điện đã đánh dấu một kỷ nguyên mới cho nền văn minh nhân loại.


Word/Phrase: turning their backs on: quay lưng với

Meaning: To abandon or reject something

Example: Many people are turning their backs on processed foods in favor of organic options.

VD: Nhiều người đang quay lưng với các thực phẩm chế biến sẵn để lựa chọn các thực phẩm hữu cơ.


Word/Phrase: glean news: thu thập tin tức

Meaning: To gather or collect information, often bit by bit

Example: Anthropologists glean knowledge about ancient cultures through artifacts and historical documents.

VD: Các nhà nhân chủng học thu thập kiến thức về các nền văn minh cổ thông qua các hiện vật và tài liệu lịch sử


Word/Phrase: wealth of information: lượng thông tin phong phú

Meaning: A large amount of information

Example: The library provides a wealth of information for anyone keen on research.

VD: Thư viện cung cấp một lượng thông tin phong phú cho những ai quan tâm đến nghiên cứu.


Word/Phrase: a broader spectrum of perspectives: một lượng quan điểm/góc nhìn lớn

Meaning: A wider range of views or opinions Example: A diverse workforce can provide a broader spectrum of perspectives, promoting innovation.

VD: Lực lượng lao động đa dạng có thể mang tới một phạm vi quan điểm rộng hơn, điều này thúc đẩy sự đổi mới


Word/Phrase: the menace of fake news: nguy cơ tin giả

Meaning: The threat or danger posed by false information

Example: Democracies globally are battling the menace of fake news which undermines public trust.

VD: Các nền dân chủ toàn cầu đang đấu tranh chống lại nguy cơ tin giả, gây suy yếu niềm tin của công chúng.


Word/Phrase: exercise discernment: luyện tập nhận định

Meaning: To demonstrate good judgement or understanding

Example: It's important to exercise discernment when presented with complex ethical issues.

VD: Luyện tập nhận định khi đối mặt với các vấn đề đạo đức phức tạp là điều quan trọng


Word/Phrase: media literacy education: giáo dục sử dụng truyền thông thành thạo

Meaning: Teaching and learning about how to critically understand and evaluate media

Example: Media literacy education is crucial in the modern era where misinformation can spread easily.

VD: Việc giáo dục sử dụng truyền thông thành thạo là thiết yếu trong kỷ nguyên hiện đại, nơi thông tin sai lệch có thể lan truyền dễ dàng.


Word/Phrase: unprecedented level of accessibility: mức độ tiếp cận chưa từng thấy

Meaning: Never seen before degree of ease of use or approach

Example: With the advent of smartphones, people now have an unprecedented level of accessibility to information and communication.

VD: Với sự xuất hiện của điện thoại thông minh, mọi người ngày nay có mức độ tiếp cận thông tin và giao tiếp chưa từng thấy.


Word/Phrase: separate the wheat from the chaff: chắt lọc

Meaning: To distinguish valuable things or people from worthless ones

Example: With so many applications for the job, it will be a challenge to separate the wheat from the chaff.

VD: Với quá nhiều ứng viên cho công việc, việc chắt lọc ứng viên tốt sẽ là một thử thách.


-----------------


Bài viết được đánh giá ở mức 8.5 bởi:

  • Task Achievement (8.5/9): Bài luận giải quyết yêu cầu câu hỏi một cách toàn diện với một quan điểm rõ ràng rằng sự chuyển đổi sang tin tức dựa trên internet là tích cực. đề cập đến cả lợi ích và nhược điểm một cách hiệu quả, cung cấp các ví dụ rõ ràng và liên quan để minh họa điểm của mình.
  • Coherence and Cohesion (9/9): Bài luận được tổ chức tốt với một phần giới thiệu, thân bài và kết luận rõ ràng. Các ý tưởng được viết mạch lạc, logic, có hỗ trợ và ví dụ làm cho luận điểm dễ hiểu. Việc sử dụng các từ nối, như "Firstly," "Secondly," và "Yet," giúp duy trì sự liên kết.
  • Lexical Resource (8.5/9): Bài luận chứa một phạm vi từ vựng rộng, bao gồm các cụm từ như "herald a new epoch," "mounting number of individuals," và "separate the wheat from the chaff." Tuy nhiên, nó vẫn ở trong phạm vi dễ hiểu cho người không chuyên, theo yêu cầu ban đầu.
  • Grammatical Range and Accuracy (8.5/9): Bài luận thể hiện mức độ chính xác và phức tạp ngữ pháp cao. Việc sử dụng các cấu trúc câu đa dạng và sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp phức tạp nâng cao chất lượng tổng thể của bài luận. Bài luận không đạt đủ 9 điểm do một số chỗ còn hơi cần cải thiện về sự lựa chọn từ vựng và phát triển luận điểm, nhưng vẫn là một ví dụ xuất sắc về một bài luận IELTS.